無窮的煩惱 vô cùng đích phiền não Hán Việt: vô cùng đích phiền não Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 窮 (cùng) + 的 (đích) + 煩 (phiền) + 惱 (não)Hán Việtvô cùng đích phiền nãoCấu tạo無 + 窮 + 的 + 煩 + 惱 · vô + cùng + đích + phiền + não nghĩa thành phần: vô + cùng + đích + phiền + não Nghĩa EngCihui seof troubles