無維韌皮部 vô duy nhận bì bộ Hán Việt: vô duy nhận bì bộ Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 維 (duy) + 韌 (nhận) + 皮 (bì) + 部 (bộ)Hán Việtvô duy nhận bì bộCấu tạo無 + 維 + 韌 + 皮 + 部 · vô + duy + nhận + bì + bộ nghĩa thành phần: vô + duy + nhận + bì + bộ Nghĩa EngCihui leptome