無線電回波 vô tuyến điện hồi ba Hán Việt: vô tuyến điện hồi ba Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 線 (tuyến) + 電 (điện) + 回 (hồi) + 波 (ba)Hán Việtvô tuyến điện hồi baCấu tạo無 + 線 + 電 + 回 + 波 · vô + tuyến + điện + hồi + ba nghĩa thành phần: vô + tuyến + điện + hồi + ba Nghĩa EngCihui radioecho