無線電話機

vô tuyến điện thoại ki

Hán Việt: vô tuyến điện thoại ki

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự), (từ lóng) điện đài xách tay

Cấu tạo: (vô) + (tuyến) + (điện) + (thoại) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự), (từ lóng) điện đài xách tay