無線電警報 vô tuyến điện cảnh báo Hán Việt: vô tuyến điện cảnh báo Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 線 (tuyến) + 電 (điện) + 警 (cảnh) + 報 (báo)Hán Việtvô tuyến điện cảnh báoCấu tạo無 + 線 + 電 + 警 + 報 · vô + tuyến + điện + cảnh + báo nghĩa thành phần: vô + tuyến + điện + cảnh + báo Nghĩa EngCihui radiowarning