無線電頻譜學
vô tuyến điện tần phổ học
Hán Việt: vô tuyến điện tần phổ học · Pinyin: wú xiàn diàn pín pǔ xué
Tổng quan
Cấu tạo: 無 (vô) + 線 (tuyến) + 電 (điện) + 頻 (tần) + 譜 (phổ) + 學 (học)
Hán Việt: vô tuyến điện tần phổ học · Pinyin: wú xiàn diàn pín pǔ xué
Cấu tạo: 無 (vô) + 線 (tuyến) + 電 (điện) + 頻 (tần) + 譜 (phổ) + 學 (học)