無縛雞之力

wú fù jī zhī lì vô phược kê chi lực

Hán Việt: vô phược kê chi lực · Pinyin: wú fù jī zhī lì

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (phược) + (kê) + (chi) + (lực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 連捆雞的力量也沒有。形容力量薄弱。《三國演義》第六六回:「昔戰國時趙人藺相如,無縛雞之力,於澠池會上,覷秦國君臣如無物。」