無色凹凸印 wú sè āo tū yìn · vô sắc ao đột ấn Hán Việt: vô sắc ao đột ấn · Pinyin: wú sè āo tū yìn Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 色 (sắc) + 凹 (ao) + 凸 (đột) + 印 (ấn)Pinyinwú sè āo tū yìnHán Việtvô sắc ao đột ấnCấu tạo無 + 色 + 凹 + 凸 + 印 · vô + sắc + ao + đột + ấn nghĩa thành phần: vô + sắc + ao + đột + ấn