無色電氣石

vô sắc điện khí thạch

Hán Việt: vô sắc điện khí thạch

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (sắc) + (điện) + (khí) + (thạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui achroite