無表雪王章
vô biểu tuyết vương chương
Hán Việt: vô biểu tuyết vương chương · Pinyin: wú biǎo xuě wáng zhāng
Tổng quan
Cấu tạo: 無 (vô) + 表 (biểu) + 雪 (tuyết) + 王 (vương) + 章 (chương)
Hán Việt: vô biểu tuyết vương chương · Pinyin: wú biǎo xuě wáng zhāng
Cấu tạo: 無 (vô) + 表 (biểu) + 雪 (tuyết) + 王 (vương) + 章 (chương)