無襯線字體

wú chènxiàn zìtǐ vô sấn tuyến tự thể

Hán Việt: vô sấn tuyến tự thể · Pinyin: wú chènxiàn zìtǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (sấn) + (tuyến) + (tự) + (thể)

Nghĩa

Eng

  • Cihui sans serif