無討論餘地 vô thảo luận dư địa Hán Việt: vô thảo luận dư địa Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 討 (thảo) + 論 (luận) + 餘 (dư) + 地 (địa)Hán Việtvô thảo luận dư địaCấu tạo無 + 討 + 論 + 餘 + 地 · vô + thảo + luận + dư + địa nghĩa thành phần: vô + thảo + luận + dư + địa Nghĩa EngCihui beyond discussion