無記名股票

wú jì míng gǔ piào vô kí danh cổ phiếu

Hán Việt: vô kí danh cổ phiếu · Pinyin: wú jì míng gǔ piào

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (kí) + (danh) + (cổ) + (phiếu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 無記名股票 újìmíng gǔpiào n. bearer stock certificate M:¹zhāng