無責任能力 wú zé rèn néng lì · vô trách nhâm năng lực Hán Việt: vô trách nhâm năng lực · Pinyin: wú zé rèn néng lì Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 責 (trách) + 任 (nhâm) + 能 (năng) + 力 (lực)Pinyinwú zé rèn néng lìHán Việtvô trách nhâm năng lựcCấu tạo無 + 責 + 任 + 能 + 力 · vô + trách + nhâm + năng + lực nghĩa thành phần: vô + trách + nhâm + năng + lực