无足挂齿牙 vô túc quải xỉ nha Hán Việt: vô túc quải xỉ nha Tổng quan Cấu tạo: 无 (vô) + 足 (túc) + 挂 (quải) + 齿 (xỉ) + 牙 (nha)Hán Việtvô túc quải xỉ nhaCấu tạo无 + 足 + 挂 + 齿 + 牙 · vô + túc + quải + xỉ + nha nghĩa thành phần: vô + túc + quải + xỉ + nha