無連詞結構

vô liên từ kết cấu

Hán Việt: vô liên từ kết cấu

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (liên) + (từ) + (kết) + (cấu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 無連詞結構 úliáncí jiégòu n. <lg.> asyndetism