無避難所的 vô tị nan sở đích Hán Việt: vô tị nan sở đích Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 避 (tị) + 難 (nan) + 所 (sở) + 的 (đích)Hán Việtvô tị nan sở đíchCấu tạo無 + 避 + 難 + 所 + 的 · vô + tị + nan + sở + đích nghĩa thành phần: vô + tị + nan + sở + đích Nghĩa EngCihui harborless