無針難引線 wú zhēn nán yǐn xiàn · vô châm nan dẫn tuyến Hán Việt: vô châm nan dẫn tuyến · Pinyin: wú zhēn nán yǐn xiàn Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 針 (châm) + 難 (nan) + 引 (dẫn) + 線 (tuyến)Pinyinwú zhēn nán yǐn xiànHán Việtvô châm nan dẫn tuyếnCấu tạo無 + 針 + 難 + 引 + 線 · vô + châm + nan + dẫn + tuyến nghĩa thành phần: vô + châm + nan + dẫn + tuyến