無間斷印刷 wú jiān duàn yìn shuà · vô gian đoạn ấn xoát Hán Việt: vô gian đoạn ấn xoát · Pinyin: wú jiān duàn yìn shuà Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 間 (gian) + 斷 (đoạn) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)Pinyinwú jiān duàn yìn shuàHán Việtvô gian đoạn ấn xoátCấu tạo無 + 間 + 斷 + 印 + 刷 · vô + gian + đoạn + ấn + xoát nghĩa thành phần: vô + gian + đoạn + ấn + xoát