無間斷支援 vô gian đoạn chi viên Hán Việt: vô gian đoạn chi viên Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 間 (gian) + 斷 (đoạn) + 支 (chi) + 援 (viên)Hán Việtvô gian đoạn chi viênCấu tạo無 + 間 + 斷 + 支 + 援 · vô + gian + đoạn + chi + viên nghĩa thành phần: vô + gian + đoạn + chi + viên Nghĩa EngCihui round-the-clock support