無間斷紙張
vô gian đoạn chỉ trương
Hán Việt: vô gian đoạn chỉ trương · Pinyin: wú jiān duàn zhǐ zhāng
Tổng quan
Cấu tạo: 無 (vô) + 間 (gian) + 斷 (đoạn) + 紙 (chỉ) + 張 (trương)
Hán Việt: vô gian đoạn chỉ trương · Pinyin: wú jiān duàn zhǐ zhāng
Cấu tạo: 無 (vô) + 間 (gian) + 斷 (đoạn) + 紙 (chỉ) + 張 (trương)