無面見江東

wú miàn jiàn jiāng dōng vô diện kiến giang đông

Hán Việt: vô diện kiến giang đông · Pinyin: wú miàn jiàn jiāng dōng

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (diện) + (kiến) + (giang) + (đông)