無高脂血症 vô cao chi huyết chứng Hán Việt: vô cao chi huyết chứng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 高 (cao) + 脂 (chi) + 血 (huyết) + 症 (chứng)Hán Việtvô cao chi huyết chứngCấu tạo無 + 高 + 脂 + 血 + 症 · vô + cao + chi + huyết + chứng nghĩa thành phần: vô + cao + chi + huyết + chứng Nghĩa EngCihui ahyperlipemia