焦作 jiāo zuò·tiêu tác Hán Việt: tiêu tác · Pinyin: jiāo zuò Tổng quan địa cấp thị Jiaozuo ở Hà Nam Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 作 (tác)Pinyinjiāo zuòHán Việttiêu tácTừ loạidanhCấu tạo焦 + 作 · tiêu + tác nghĩa thành phần: tiêu + tác Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Tiêu TácEngCihui see 焦作市ĐứcHandedict Jiaozuo (Eig, Geo) Từ liên quan Gần nghĩa焦作市 · 作一 · 作下 · 作业 · 作东 · 作为 · 作主 · 作乐