焦化聚合物 tiêu hóa tụ hợp vật Hán Việt: tiêu hóa tụ hợp vật Tổng quan Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 化 (hóa) + 聚 (tụ) + 合 (hợp) + 物 (vật)Hán Việttiêu hóa tụ hợp vậtCấu tạo焦 + 化 + 聚 + 合 + 物 · tiêu + hóa + tụ + hợp + vật nghĩa thành phần: tiêu + hóa + tụ + hợp + vật Nghĩa EngCihui pyropolymer