焦急地等待 tiêu cấp địa đẳng đãi Hán Việt: tiêu cấp địa đẳng đãi Tổng quan Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 急 (cấp) + 地 (địa) + 等 (đẳng) + 待 (đãi)Hán Việttiêu cấp địa đẳng đãiCấu tạo焦 + 急 + 地 + 等 + 待 · tiêu + cấp + địa + đẳng + đãi nghĩa thành phần: tiêu + cấp + địa + đẳng + đãi Nghĩa EngCihui on the edge of one's chair