焦急地等待

tiêu cấp địa đẳng đãi

Hán Việt: tiêu cấp địa đẳng đãi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (cấp) + (địa) + (đẳng) + (đãi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui on the edge of one's chair