焦躁地等待 tiêu táo địa đẳng đãi Hán Việt: tiêu táo địa đẳng đãi Tổng quan Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 躁 (táo) + 地 (địa) + 等 (đẳng) + 待 (đãi)Hán Việttiêu táo địa đẳng đãiCấu tạo焦 + 躁 + 地 + 等 + 待 · tiêu + táo + địa + đẳng + đãi nghĩa thành phần: tiêu + táo + địa + đẳng + đãi Nghĩa EngCihui be weary for