煉師 luyện sư Hán Việt: luyện sư Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.旧时以某些道士懂得"养生"﹑"炼丹"之法,尊称为"炼师"。 Cấu tạo: 炼 (luyện) + 师 (sư)Hán Việtluyện sưCấu tạo炼 + 师 · luyện + sư nghĩa thành phần: luyện + sư Từ liên quan Gần nghĩa师丈 · 师事 · 师从 · 师伯 · 师傅 · 师兄 · 师公 · 师友