煙囪清掃工
yên song thanh tảo công
Hán Việt: yên song thanh tảo công · Pinyin: yān cōng qīng sào gōng
Tổng quan
Cấu tạo: 煙 (yên) + 囪 (song) + 清 (thanh) + 掃 (tảo) + 工 (công)
Hán Việt: yên song thanh tảo công · Pinyin: yān cōng qīng sào gōng
Cấu tạo: 煙 (yên) + 囪 (song) + 清 (thanh) + 掃 (tảo) + 工 (công)