煙廠

yān chǎngyên xưởng

Hán Việt: yên xưởng · Pinyin: yān chǎng

Tổng quan

nhà máy thuốc lá

Cấu tạo: 煙 (yên) + 廠 (xưởng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà máy thuốc lá
  • Tần suất từ nhà máy thuốc lá

Eng

  • Cihui cigarette factory
  • Tần suất từ cigarette factory

Từ liên quan

Gần nghĩa

廠絲 · 廠主 · 厂休 · 廠務 · 廠史 · 廠商 · 廠址 · 廠子