煙氫可待因 yên khinh khả đãi nhân Hán Việt: yên khinh khả đãi nhân Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 氫 (khinh) + 可 (khả) + 待 (đãi) + 因 (nhân)Hán Việtyên khinh khả đãi nhânCấu tạo煙 + 氫 + 可 + 待 + 因 · yên + khinh + khả + đãi + nhân nghĩa thành phần: yên + khinh + khả + đãi + nhân Nghĩa EngCihui nicodicodine