煙霧探測器 yān wù tàn cè qì · yên vụ tham trắc khí Hán Việt: yên vụ tham trắc khí · Pinyin: yān wù tàn cè qì Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 霧 (vụ) + 探 (tham) + 測 (trắc) + 器 (khí)Pinyinyān wù tàn cè qìHán Việtyên vụ tham trắc khíCấu tạo煙 + 霧 + 探 + 測 + 器 · yên + vụ + tham + trắc + khí nghĩa thành phần: yên + vụ + tham + trắc + khí