类型转换 lèi xíng zhuǎn huàn·loại hình chuyển hoán Hán Việt: loại hình chuyển hoán · Pinyin: lèi xíng zhuǎn huàn Tổng quan Cấu tạo: 類 (loại) + 型 (hình) + 轉 (chuyển) + 換 (hoán)Pinyinlèi xíng zhuǎn huànHán Việtloại hình chuyển hoánTừ loạidanhCấu tạo類 + 型 + 轉 + 換 · loại + hình + chuyển + hoán nghĩa thành phần: loại + hình + chuyển + hoán Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chuyển đổi kiểuĐứcHandedict Typumwandlung (S, EDV) Từ liên quan Gần nghĩa转换字符 · 转换断层 · 类型学 · 转换器 · 类型名称 · 类型定义 · 类型检查 · 类型相似