煤氣收費員

môi khí thu phí viên

Hán Việt: môi khí thu phí viên

Tổng quan

người sản xuất hơi đốt, người đi thu tiền hơi đốt

Cấu tạo: (môi) + (khí) + (thu) + (phí) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người sản xuất hơi đốt, người đi thu tiền hơi đốt