煤氣烘乾器 méi qì hōng gān qì · môi khí hồng kiền khí Hán Việt: môi khí hồng kiền khí · Pinyin: méi qì hōng gān qì Tổng quan Cấu tạo: 煤 (môi) + 氣 (khí) + 烘 (hồng) + 乾 (kiền) + 器 (khí)Pinyinméi qì hōng gān qìHán Việtmôi khí hồng kiền khíCấu tạo煤 + 氣 + 烘 + 乾 + 器 · môi + khí + hồng + kiền + khí nghĩa thành phần: môi + khí + hồng + kiền + khí