煤氣裝配工

môi khí trang phối công

Hán Việt: môi khí trang phối công

Tổng quan

người chuyên kiểm tra dụng cụ đo khí

Cấu tạo: (môi) + (khí) + (trang) + (phối) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người chuyên kiểm tra dụng cụ đo khí