煤礦用手推車

méi kuàng yòng shǒu tuī chē môi quáng dụng thủ thôi xa

Hán Việt: môi quáng dụng thủ thôi xa · Pinyin: méi kuàng yòng shǒu tuī chē

Tổng quan

Cấu tạo: (môi) + (quáng) + (dụng) + (thủ) + (thôi) + (xa)