照我的意見 chiếu ngã đích ý kiến Hán Việt: chiếu ngã đích ý kiến Tổng quan {In my opinion Cấu tạo: 照 (chiếu) + 我 (ngã) + 的 (đích) + 意 (ý) + 見 (kiến)Hán Việtchiếu ngã đích ý kiếnCấu tạo照 + 我 + 的 + 意 + 見 · chiếu + ngã + đích + ý + kiến nghĩa thành phần: chiếu + ngã + đích + ý + kiến Nghĩa ViệtCihui {In my opinion