照望

zhào wàng chiếu vọng

Hán Việt: chiếu vọng · Pinyin: zhào wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (chiếu) + (vọng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 照顧看望。《紅樓夢》第一五回:「鳳姐又到鐵檻寺中照望一番,寶珠執意不肯回家,賈珍只得派婦女相伴。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 照看;照料。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.照看;照料。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

照应 · 照料 · 照顾