照相化學方法
chiếu tương hóa học phương pháp
Hán Việt: chiếu tương hóa học phương pháp · Pinyin: zhào xiàng huà xué fāng fǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 照 (chiếu) + 相 (tương) + 化 (hóa) + 學 (học) + 方 (phương) + 法 (pháp)
Hán Việt: chiếu tương hóa học phương pháp · Pinyin: zhào xiàng huà xué fāng fǎ
Cấu tạo: 照 (chiếu) + 相 (tương) + 化 (hóa) + 學 (học) + 方 (phương) + 法 (pháp)