照相化驗師

zhào xiàng huà yàn shī chiếu tương hóa nghiệm sư

Hán Việt: chiếu tương hóa nghiệm sư · Pinyin: zhào xiàng huà yàn shī

Tổng quan

Cấu tạo: (chiếu) + (tương) + (hóa) + (nghiệm) + (sư)