照相密度計

zhào xiàng mì dù jì chiếu tương mật độ kế

Hán Việt: chiếu tương mật độ kế · Pinyin: zhào xiàng mì dù jì

Tổng quan

Cấu tạo: (chiếu) + (tương) + (mật) + (độ) + (kế)