照相實驗室
chiếu tương thật nghiệm thất
Hán Việt: chiếu tương thật nghiệm thất · Pinyin: zhào xiàng shí yàn shì
Tổng quan
Cấu tạo: 照 (chiếu) + 相 (tương) + 實 (thật) + 驗 (nghiệm) + 室 (thất)
Hán Việt: chiếu tương thật nghiệm thất · Pinyin: zhào xiàng shí yàn shì
Cấu tạo: 照 (chiếu) + 相 (tương) + 實 (thật) + 驗 (nghiệm) + 室 (thất)