照相錄秒器
chiếu tương lục miểu khí
Hán Việt: chiếu tương lục miểu khí
Tổng quan
Cấu tạo: 照 (chiếu) + 相 (tương) + 錄 (lục) + 秒 (miểu) + 器 (khí)
Nghĩa
Eng
- Cihui photochronograph
Hán Việt: chiếu tương lục miểu khí
Cấu tạo: 照 (chiếu) + 相 (tương) + 錄 (lục) + 秒 (miểu) + 器 (khí)