照相打字機

chiếu tương đả tự ki

Hán Việt: chiếu tương đả tự ki

Tổng quan

Cấu tạo: (chiếu) + (tương) + (đả) + (tự) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 照相打字機 hàoxiàng dǎzìjī n. phototypesetting machine M:¹tái