照相打字機

chiếu tương đả tự ki

Hán Việt: chiếu tương đả tự ki

Tổng quan

Cấu tạo: (chiếu) + (tương) + (đả) + (tự) + (ki)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由光源、照相機及玻璃板製成的字模所組成的打字機。由於配備各種不同的鏡頭,故可將字體放大、縮小或變形。

Eng

  • Cihui 照相打字機 hàoxiàng dǎzìjī n. phototypesetting machine M:¹tái