照相機調節

zhào xiàng jī diào jié chiếu tương ki điều tiết

Hán Việt: chiếu tương ki điều tiết · Pinyin: zhào xiàng jī diào jié

Tổng quan

Cấu tạo: (chiếu) + (tương) + (ki) + 調 (điều) + (tiết)