照相機掛網
chiếu tương ki quải võng
Hán Việt: chiếu tương ki quải võng · Pinyin: zhào xiàng jī guà wǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 照 (chiếu) + 相 (tương) + 機 (ki) + 掛 (quải) + 網 (võng)
Hán Việt: chiếu tương ki quải võng · Pinyin: zhào xiàng jī guà wǎng
Cấu tạo: 照 (chiếu) + 相 (tương) + 機 (ki) + 掛 (quải) + 網 (võng)