照相檢測法
chiếu tương kiểm trắc pháp
Hán Việt: chiếu tương kiểm trắc pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 照 (chiếu) + 相 (tương) + 檢 (kiểm) + 測 (trắc) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui photodetection
Hán Việt: chiếu tương kiểm trắc pháp
Cấu tạo: 照 (chiếu) + 相 (tương) + 檢 (kiểm) + 測 (trắc) + 法 (pháp)