照相測量法

chiếu tương trắc lượng pháp

Hán Việt: chiếu tương trắc lượng pháp

Tổng quan

phép quang trắc

Cấu tạo: (chiếu) + (tương) + (trắc) + (lượng) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phép quang trắc